TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điện lưới" - Kho Chữ
Điện lưới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điện được sử dụng từ mạng điện công cộng của thành phố hay quốc gia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc gia
internet
kết cấu hạ tầng
Ví dụ
"Hệ thống điện lưới quốc gia"
"Mất điện lưới"
điện lưới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điện lưới là .