TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nổi dậy" - Kho Chữ
Nổi dậy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nổi lên thành lực lượng đông đảo chống lại trật tự xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nổi
dấy
nổi loạn
khởi nghĩa
cách mạng
cách mệnh
nổi
cách mệnh
đảo chính
nổi
bùng phát
bộc phát
bùng nổ
chính biến
trỗi
trỗi
chấn hưng
vươn mình
trỗi
nâng
nảy
cách mạng hoá
dậy
thức giấc
vực
bới
khuynh thành
manh nha
nống
khai
ra
cách mạng
nhấc
thành lập
mở
ra đời
nẩy sinh
giương
lên
thức
nâng
phục hưng
xuất hiện
hình thành
thức tỉnh
vỡ vạc
nảy nở
mọc
nhấc
nhấc
cải tổ
dưng
dậy
bình thân
gây dựng
tạo
lú
canh tân
phát hoả
đánh
tái sinh
mọc
ùn
vỡ hoang
sức bật
lên cơn
chổng gọng
lên
dậy
khai sáng
khai sanh
bật
nẩy nở
tỉnh giấc
Ví dụ
"Cuộc nổi dậy của nông dân"
nổi dậy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nổi dậy là .