TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mẹ tròn con vuông" - Kho Chữ
Mẹ tròn con vuông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nói việc sinh đẻ dễ và bình yên, cả mẹ lẫn con đều mạnh khoẻ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vuông tròn
thông đồng bén giọt
bụ
suôn sẻ
mắn
dễ bề
xuôi chèo mát mái
sề
trơn tru
dễ
giản tiện
sòn sòn
thuận buồm xuôi gió
bụ sữa
dễ thở
tốt nái
dễ dàng
tiện
suôn
vuông vắn
thoải mái
thoai thoải
êm đẹp
giòn
mẹ tròn con vuông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mẹ tròn con vuông là .