TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mô-đem" - Kho Chữ
Mô-đem
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ,hiếm)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mô-đen
môm
điện thoại di động
mạng
điện
mạng
bàn cầu
cận kim
mô-nô-me
lò vi ba
cái
đài
màng lưới
mẫu
lao lý
mệ
chủng loại
đàm
mà chược
đá vân mẫu
mạ
thì
bản dạng
váng
mô-đem có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mô-đem là .