TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy tay" - Kho Chữ
Máy tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
tiện tay làm một cách tự nhiên, ngoài ý định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy
múa may
táy máy
máy mó
hẩy
mấp máy
tung tẩy
múa may
tí toáy
cử động
hoa chân múa tay
vung vẩy
khoa chân múa tay
ném
phẩy tay
hoa
tung tẩy
uốn éo
rọ rạy
mó
vân vê
nhúc nhắc
vèo
giở chứng
khoa
xẹt
háy
thót
giở quẻ
bật
vút
lẩy bà lẩy bẩy
ngoe ngoảy
chỏng vó
nhất cử nhất động
bươi
động đậy
ve vẩy
mảng
múa
ngoắt
phẩy
bới
vần vò
xoã
toài
vê
váy
vuốt
ngoay ngoảy
bật
nghẹo
nhẩy tót
túa
giậm giật
nhẩy
đánh đàng xa
dật dờ
cựa
thòng
ném
đưa
khảy
phất
hất
búng
chạy
ca múa
lẩy
xoay
cua
ngoảy
tiu
vê
Ví dụ
"Thấy hoa đẹp, máy tay ngắt một bông"
máy tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy tay là .