TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Máu chảy ruột mềm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví tình máu mủ ruột rà, thương yêu đùm bọc nhau, chia sẻ với nhau những nỗi đau khổ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ruột rà
máu thịt
thâm tình
phụ tử tình thâm
tình nghĩa
tình sâu nghĩa nặng
tào khang
thương
yêu thương
có tình
tình thâm
tình cảm
mát ruột
cầm đã bén dây
khăng khít
tơ duyên
gắn bó
tao khang
mủi lòng
lây
thân thương
máu
dan díu
tình
đầu gối tay ấp
nghĩa
tình chung
mến thương
thân
mặn mà
khát máu
tơ vương
nặng tình
tình tang
mặn
yêu
chung tình
có nghĩa
phượng chạ loan chung
thương vay khóc mướn
nặng nợ
máu tham
đậm đà
tình
thân mến
máu chảy ruột mềm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máu chảy ruột mềm là .
Từ đồng nghĩa của "máu chảy ruột mềm" - Kho Chữ