TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mạch tích hợp" - Kho Chữ
Mạch tích hợp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Toàn bộ các linh kiện điện tử có kích thước rất nhỏ được bố trí trên một diện tích nhỏ, tạo thành một mạch điện mang một chức năng nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ic
bộ vi xử lí
bộ vi xử lý
bo mạch
điện trở
module
bộ xử lý
đầu
mô-đun
máy tính điện tử
bộ xử lí
pc
số hạng
linh kiện
máy điện toán
miếng
mạch tích hợp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mạch tích hợp là .