TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy nước" - Kho Chữ
Máy nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(cũ, hoặc ph) chỗ có lắp vòi nước để lấy nước máy nơi công cộng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nước máy
công viên nước
đài nước
nước
mội
tháp nước
mương máng
nước sạch
cổng tán
đầu nước
nước nôi
hồ
nước ngầm
nước ngọt
đìa
hồ
cửa sông
nước khoáng
mương
thuỷ tạ
sông máng
bể bơi
làng nước
bể cạn
giếng thơi
Ví dụ
"Máy nước công cộng"
máy nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy nước là .