TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máu trắng" - Kho Chữ
Máu trắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên gọi thông thường của bệnh bạch cầu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bệnh bạch cầu
huyết bạch
bạch biến
huyết trầm
căn bệnh
ung thư
bạch hầu
u
bạch cương tàm
tật bệnh
phung
lang ben
da liễu
bệnh tật
hạch
máu trắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máu trắng là .