TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bạch cương tàm" - Kho Chữ
Bạch cương tàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vị thuốc đông y chế biến từ tằm bị bệnh do một loại nấm gây ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bạch biến
hoa cúc
lang ben
bạch hầu
máu trắng
khô vằn
tật
huyết bạch
bệnh bạch cầu
căn bệnh
bạch cương tàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bạch cương tàm là .