TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lệt sệt" - Kho Chữ
Lệt sệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ gợi tả tiếng giày dép hay vật gì tương tự kéo lê trên mặt nền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sền sệt
sệt
lết
xềnh xệch
rê
lê lết
lê
giày đạp
rê
lò dò
lê
tuồn
trượt
lụt cụt
dậm dật
toài
khật khưỡng
trườn
ậm ạch
lần
bò
len lách
lọ mọ
lê lết
đìu ríu
vấp
lội bộ
dẫn rượu
cà nhắc
giủi
ẩy
rà rẫm
lách
hất
dẫm
lặn lội
trợt lớt
tùm tũm
chỏng kềnh
xeo xéo
rảo
tày
đưa đẩy
kéo
lò cò
tạt
vật
nhẩy tót
du
xăm xúi
giũ
lao
nhúc nhắc
giẫy nẩy
thậm thà thậm thụt
nước kiệu
bò
lăn
lẳng
gằn
lồm cồm
hất
tấp ta tấp tểnh
tuồi
nhẩy cẫng
mon men
lăng xa lăng xăng
thun thút
tấp
nhẩy vọt
khập khiễng
chụp ếch
giò
vấp váp
Ví dụ
"Kéo lệt sệt cái mo cau"
lệt sệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lệt sệt là .