TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập thể" - Kho Chữ
Lập thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trường phái hội hoạ đầu thế kỉ XX, chủ trương thể hiện các sự vật phân tích ra thành những khối hình học đơn giản.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nghĩa lập thể
vị lai
chủ nghĩa tượng trưng
hình vẽ
hình hoạ
hình thái
hoạ
hội hoạ
tranh
phác hoạ
dạng thức
mĩ thuật
điển hình
chủ nghĩa lãng mạn
bích hoạ
hình thức
nghệ thuật
phác hoạ
thể loại
lột tả
phác thảo
tiêu biểu
hình thức
lập thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập thể là .