TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lưới điện" - Kho Chữ
Lưới điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
hệ thống dây tải điện của thành phố hay quốc gia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ tải
điện lực
dây nguội
điện năng
bo mạch
góp điện
Ví dụ
"Lưới điện quốc gia"
"Lưới điện 110 kilovolt"
lưới điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lưới điện là .