TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lòng chim dạ cá" - Kho Chữ
Lòng chim dạ cá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví tâm địa phản phúc, ăn ở hai lòng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lòng lang dạ thú
dã tâm
ác tâm
tâm địa
tà tâm
lòng tham không đáy
lòng dạ
lòng son dạ sắt
tâm
bạc tình
Ví dụ
"Con người lòng chim dạ cá"
lòng chim dạ cá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lòng chim dạ cá là .