TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "long cung" - Kho Chữ
Long cung
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cung ở dưới nước của long vương.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
long
còng
sên
mà
ngoe
dam
thuỷ quái
đốc
sên
đam
lăng quăng
ốc lồi
lươn
cu
cú vọ
cá lạc
li
cá rựa
lôi long
mãng xà
móng
mang bành
cầy
hà
cân cấn
đòng đong
giải
bói cá
cá dưa
vây
hải sâm
quai xanh vành chảo
đáy
long cung có nghĩa là gì? Từ đồng âm với long cung là .