TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "logo" - Kho Chữ
Logo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình vẽ riêng, dùng làm hình ảnh tượng trưng cho một công ti, một tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lô-gô
dấu
ty
tượng đài
hãng
công xưởng
studio
bức
doanh nghiệp
công thương nghiệp
xưởng
Ví dụ
"Trên sản phẩm có in logo của công ti"
logo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với logo là .