TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lay trời chuyển đất" - Kho Chữ
Lay trời chuyển đất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
nhưlong trời lở đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
long trời chuyển đất
long trời lở đất
trái nắng trở trời
chuyển vần
động địa kinh thiên
động trời
chuyển lay
trở
sớm nắng chiều mưa
chuyển dịch
lay chuyển
đất bằng nổi sóng
biến thiên
xao
rung chuyển
chuyển dịch
xoay chuyển
cày đảo
vần vũ
chuyển
động
vùng
lay động
chuyển
đắp đổi
trốc
la đà
chuyển vận
đổi dời
dật dờ
di dời
biến ảo
chuyển động
lăn đùng
lật phật
dời
ập
hất
đảo điên
chuyển động
đánh
lung liêng
địa chấn
tạt
chuyển dời
động đất
chuyển vận
ào
ngoặt
dịch
sang
khuynh đảo
trục
lây lất
động
thuyên chuyển
phiêu bạt
tung
biến động
là
thuyên chuyển
quay
cày
phiêu diêu
chuyển di
luân chuyển
vụt
xoay
bay
lật
di chuyển
con quay
xốc
tung tẩy
Ví dụ
"Cuộc cách mạng lay trời chuyển đất"
lay trời chuyển đất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lay trời chuyển đất là .