TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khủng bố trắng" - Kho Chữ
Khủng bố trắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự khủng bố rất dã man trên một quy mô lớn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khổng lồ
to tướng
kếch
tướng
to lớn
đồ sộ
đại quy mô
hoành tráng
qui mô
quy mô
kếch sù
khùng
bề thế
hào hùng
to đùng
dữ dội
lớn tướng
cỡ
đại
rộng
sùng sục
oai nghiêm
kếch xù
biển
đại qui mô
quy mô
rộng
trăm
rộng
rộng
bão táp
hùng vĩ
quá khổ
nặng trình trịch
lừng lững
to
kỳ vĩ
đại thể
đại trà
rộng lớn
tổ bố
sừng sững
lớn
bè bè
dềnh dàng
khủng bố trắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khủng bố trắng là .