TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khòm" - Kho Chữ
Khòm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(lưng) ở trạng thái cong hẳn xuống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lòm khòm
khom
lom khom
lọm khọm
khum
khum
chồm chỗm
khom lưng uốn gối
chèo queo
chỏng quèo
còng queo
cúp
cong
cong queo
xếch mé
vít
khuỳnh
cong vút
quắp
cong vắt
chúi
khuỵ
nghiêng
uốn câu
xiêu vẹo
xếch
khuỵu
nghiêng
chỏng gọng
cúi
chúc
vẹo
vểnh
bênh
ngoẹo
nghiêng
xiêu
hếch
lăn kềnh
ẹo
ghé
cung
kềnh
sì sụp
chờm
quặt
chổng kềnh
vặn vẹo
nghẹo
liêu xiêu
lăn queo
tè he
nằm khểnh
lồm cồm
xềnh xệch
chênh chếch
nghiêng ngửa
nghiêng
xiêu xiêu
hoàng cung
vếch
vặn vẹo
phưỡn
ngoằn ngoèo
xẹo xọ
xẹo
nhủi
uốn
xếch
khúc khuỷu
đổ
đườn đưỡn
chồm hỗm
toòng teng
Ví dụ
"Bà cụ lưng khòm"
khòm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khòm là .