TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khuyết danh" - Kho Chữ
Khuyết danh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không có tên tác giả, không biết tác giả là ai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyện nôm
bút danh
bút hiệu
nôm
hư văn
văn
truyện
Ví dụ
"Truyện Nôm khuyết danh"
"Tác phẩm khuyết danh"
khuyết danh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khuyết danh là .