TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khung hình phạt" - Kho Chữ
Khung hình phạt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Các mức hình phạt, giữa mức tối thiểu và mức tối đa, có thể áp dụng đối với một trường hợp phạm tội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình phạt
penalty
trị tội
xử phạt
tuyên phạt
trừng trị
phạt
tử hình
trừng phạt
gia hình
kết tội
cực hình
pê-nan-ti
phạt vạ
chế tài
đại hình
thưởng phạt
trị
tù
luật hình sự
bắt tội
can án
vào tù ra tội
tội tình
hình sự
trách mắng
khung hình phạt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khung hình phạt là .