TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Khoanh tay rủ áo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưchắp tay rủ áo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rủ áo chắp tay
rủ áo khoanh tay
ôm
choàng
vòng tay
quàng
xoắn
khoác
xắn
khoác
khoác áo
vòng
rủ áo chắp tay
đơm
xường xám
bó
vo
ống tay áo
vòng tròn
khoác áo
mang
áo choàng
bao tay
đóng thùng
vấn
đùm
nài
tay áo
vòng
đan
chít
cửa tay
gấu
ca vát
vặn
cuống
mặc
bện
mắc
trùm
vai
chằm
cuộn
curoa
đeo
quấn
xắc
tém
vấn vít
li
cổ
chần
ủ
bao tay
cạp
vây
khoanh tay rủ áo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khoanh tay rủ áo là .
Từ đồng nghĩa của "khoanh tay rủ áo" - Kho Chữ