TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai hạ" - Kho Chữ
Khai hạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
từ cổ
làm lễ hạ nêu sau những ngày Tết, thường vào ngày mồng bảy tháng giêng âm lịch, theo tục xưa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giao thừa
tết nguyên đán
lập hạ
lập thu
trung nguyên
lập đông
thanh minh
xem ngày
hạ huyền
thượng nguyên
Ví dụ
"Ngày khai hạ"
khai hạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai hạ là .