TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khí hư" - Kho Chữ
Khí hư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất nhầy màu trắng đục hay vàng nhạt, tiết ra ở lỗ âm đạo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
huyết bạch
khói
nhễ nhại
trong vắt
đùng đục
trắng phếch
vẩn đục
cháo lòng
phếch
clo
ngầu
vàng ệch
bạch
ngàu
muội
bệch
trăng trắng
thâm xịt
lơ
trắng tinh
mốc thếch
đục
sương
khí hư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khí hư là .