TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kháng thể" - Kho Chữ
Kháng thể
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất do các tế bào của cơ thể sản xuất ra để chống lại sự xâm nhập của một chất lạ (gọi là kháng nguyên).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hệ miễn dịch
hệ miễn nhiễm
albumin
bạch huyết bào
bạch cầu
protide
nội tiết tố
prô-tít
bạch huyết cầu
enzyme
prô-tê-in
cơ thể
bào xác
bạch huyết
kháng thể có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kháng thể là .