TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hư thân" - Kho Chữ
Hư thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hư hỏng về đạo đức, lối sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hư hốt
hư đốn
băng hoại
hư hỏng
đồi bại
hỏng
bại hoại
đốn
thối tha
hủ bại
sa đoạ
tà
đồi truỵ
xấu
hư
vô luân
truỵ lạc
đốn mạt
xấu xa
mất nết
ác
lếch tha lếch thếch
thối nát
dơ duốc
đồi tệ
điêu tàn
ô trọc
hèn hạ
đớn hèn
thói
đê hèn
dơ
tồi
đen đúa
dơ bẩn
hèn mạt
bẩn
vô loài
vô đạo
lếch thếch
đê mạt
thổ tả
bẩn
hoang đàng
thô kệch
xấu xí
hoang dâm
tẩm
đàng điếm
bê tha
ác đức
thô lậu
thói tật
rác
bất lương
điếm đàng
tiều tuỵ
loạn dâm
khốn nạn
đĩ thoã
bợn
đốn kiếp
vô nguyên tắc
ô nhục
sỉ nhục
cực nhục
ươn hèn
rếch rác
ác
dơ dáy
xấu
cỏ rả
nhếch nhác
tật
Ví dụ
"Đứa trẻ hư thân"
"Hư thân mất nết"
hư thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hư thân là .