TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình nón cụt" - Kho Chữ
Hình nón cụt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khối tạo nên do cắt cụt một hình nón bởi một mặt phẳng song song với đáy.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
côn
hình trụ
rẻ
tháp
thớt
tròn
hình nón cụt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình nón cụt là .