TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hàn thực" - Kho Chữ
Hàn thực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngày Tết mồng ba tháng ba âm lịch, theo tục lệ cổ truyền thì không được đốt lửa nấu cơm, chỉ ăn đồ ăn nguội trong ba ngày.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàn lộ
đại hàn
tiểu hàn
tết nguyên đán
trung nguyên
hàn thực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hàn thực là .