TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoả kế" - Kho Chữ
Hoả kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để đo nhiệt độ cao, từ 600OC trở lên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phù kế
ẩm kế
phổ kế
cao độ kế
công tơ
ohm kế
độ
đồng hồ
áp kế
giác kế
thang nhiệt độ celsius
vũ kế
điện kế
tĩnh điện kế
lực kế
hoả kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoả kế là .