TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoạ báo" - Kho Chữ
Hoạ báo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Báo có nhiều tranh ảnh, in trên giấy dày và đẹp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
almanac
truyện tranh
ấn phẩm
tranh ảnh
bức
tranh đồ hoạ
tranh truyện
album
ca-ta-lô
bản
hình vẽ
ma két
tiểu hoạ
hình ảnh
nhật kí
hí hoạ
đồ hoạ
hoạ
bánh vẽ
biểu đồ
tranh
triển lãm
nhật ký
giản đồ
bài vở
hình hoạ
chân dung
hình tượng
hoạ tiết
hoạ báo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạ báo là .