TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoàng thổ" - Kho Chữ
Hoàng thổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đất màu vàng, hạt mịn, bở và xốp, dễ thấm nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đất thịt
đất thó
đất
đất sét
màu
sét
đất nung
cát pha
than bùn
bùn hoa
đất sứ
cao lanh
cám
cát vàng
mùn
he-ma-tít
bột
dẽ
vàng cốm
đàn
hoàng thổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoàng thổ là .