TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hiếu sinh" - Kho Chữ
Hiếu sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có lòng quý trọng sinh mệnh, tránh những hành động gây hại đến sự sống của muôn loài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hiếu
đạo hiếu
anh linh
đáng đời
hiếu thuận
hiến dâng
phúc đức
nhân đạo
báo hiếu
coi trọng
trọng thị
nưng niu
trọng
nâng niu
nể sợ
quí
vinh hiển
giữ mình
Ví dụ
"Mở đường hiếu sinh"
"Lòng hiếu sinh"
hiếu sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hiếu sinh là .