TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hi-đrô-các-bon" - Kho Chữ
Hi-đrô-các-bon
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hợp chất mà thành phần chỉ có carbon và hydrogen.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hydrocarbon
các-bon
hi-đrô-xít
carbon
hi-đrô
ben-den
carbur
hi-đrô-clo-rua
chất vô cơ
hợp chất
ba-dơ
ester
khoáng vật
hoá chất
ba-zơ
hi-đrô-các-bon có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hi-đrô-các-bon là .