TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học hỏi" - Kho Chữ
Học hỏi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tìm tòi, hỏi han để học tập
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tìm hiểu
hỏi han
truy xét
học tập
hỏi dò
dò hỏi
tìm kiếm
hỏi
hỏi thăm
khảo tra
tham khảo
tra cứu
xét hỏi
thăm dò
tra xét
giò
truy
học
tìm
hỏi thăm
săn tìm
tra khảo
truy tìm
tra
dò
khai thác
tầm quất
dò tìm
hỏi han
hỏi
tính
truy cứu
điều tra
hạch hỏi
truy tầm
vấn đáp
khảo cứu
nghiên cứu
truy vấn
hỏi
dò xét
khảo thí
truy
khảo
thăm dò
thám thính
hỏi cung
tham quan
trắc nghiệm
hay biết
nghiền ngẫm
chuyên khảo
thẩm
truy hỏi
tia
suy xét
xem xét
tìm
xét
biết
thám không
lục lọi
tra vấn
khảo sát
vặn
diếc
nghiền
lùng
mày mò
để tâm
dọ
đào sâu
batinê
thăm hỏi
Ví dụ
"Tính ham học hỏi"
"Có tinh thần học hỏi"
học hỏi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học hỏi là .