TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hê-rô-in" - Kho Chữ
Hê-rô-in
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại ma tuý (thường ở dạng bột) được chế từ morphin.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
heroin
ma tuý
mạch nha
codeine
xì ke
xi rô
xa-ca-rin
thuốc ta
bạch phiến
kem
thuốc sắc
hoá phẩm
morphine
hèm
cô-ca-in
cao
cô-đê-in
chocolate
hê-rô-in có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hê-rô-in là .