TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gạch chịu lửa" - Kho Chữ
Gạch chịu lửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Gạch chịu được nhiệt độ cao, dùng để xây lò công nghiệp.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chịu lửa
gạch chỉ
gạch vồ
gạch silicat
gạch
chịu nhiệt
gạch lá nem
gạch lỗ
gạch men
gạch men sứ
đá lửa
cà ràng
nung
gạch hoa
gạch ốp lát
lò sưởi
granite
đất nung
sành
cao lanh
hoa cương
than gầy
gạch chịu lửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gạch chịu lửa là .