TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chịu nhiệt" - Kho Chữ
Chịu nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(vật liệu) có khả năng giữ nguyên hoặc chỉ thay đổi rất ít các tính chất cơ học khi ở nhiệt độ cao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chịu lửa
gạch chịu lửa
nung
ram
thép
Ví dụ
"Bê tông chịu nhiệt"
"Gạch chịu nhiệt"
chịu nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chịu nhiệt là .