TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chịu lửa" - Kho Chữ
Chịu lửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưchịu nhiệt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chịu nhiệt
gạch chịu lửa
đượm
chất cháy
nung
chất đốt
than gầy
ram
bùi nhùi
đá lửa
mồi
dung nham
amiant
thiếc
tàn
cháy
tráng
Ví dụ
"Vật liệu chịu lửa"
"Gạch chịu lửa"
chịu lửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chịu lửa là .