TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gói thầu" - Kho Chữ
Gói thầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Từng phần của dự án, từng hạng mục công trình được đem ra đấu thầu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạng mục
hạng ngạch
hạn ngạch
chương
Ví dụ
"Dự án được thực hiện thông qua 20 gói thầu"
gói thầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gói thầu là .