TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giờ hành chính" - Kho Chữ
Giờ hành chính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Giờ làm việc hằng ngày, được quy định thống nhất ở các cơ quan hành chính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tầm
giờ chính thức
giờ giấc
giờ
giờ
ngày giờ
ca
buổi
giờ
thời gian biểu
ngày
h
giờ phút
ban ngày
bấm giờ
giờ
giờ
bấm giờ
nửa buổi
ngày tiết
giờ khắc
ngày
khoá
hôm
giờ
giết thì giờ
bạch nhật
giờ
nội nhật
định kì
thường nhật
tiếng
hiệp
thì giờ
thông tầm
Ví dụ
"Làm thêm ngoài giờ hành chính"
giờ hành chính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giờ hành chính là .