TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gạch nối" - Kho Chữ
Gạch nối
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu gạch ngang ngắn '-' thường dùng để nối những thành tố đã được viết rời của một từ đa tiết phiên âm tiếng nước ngoài.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dấu gạch nối
dấu gạch ngang
gạch ngang
phẩy
chấm phẩy
hai chấm
dấu phẩy
dấu luyến
dấu chấm phẩy
phẩy
dấu hai chấm
dấu câu
giáng
dấu
ngoặc kép
dấu phẩy
chấm câu
phẩy
phẩy
ngoặc đơn
huyền
chữ thập ngoặc
cột số
gạch nối có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gạch nối là .