TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dứt khoát" - Kho Chữ
Dứt khoát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Rõ ràng, hoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cương quyết
hẳn
chắc nịch
tuồn tuột
cứng cỏi
đứ
trật
thẳng
thuần tuý
bất nghì
bất khuất
quật cường
thanh thoát
cương nghị
đanh thép
cứng cựa
khăng khăng
cố chấp
chững
trơn tru
chững chàng
lắng đắng
cứng ngắc
nói cứng
chắc
thong thả
chững chạc
không nói không rằng
sạch bách
trọn
chắc chắn
tuyệt đối
chẳng nói chẳng rằng
sạch
trung kiên
ổn thoả
nình nịch
thuần
vững chãi
vững lòng
một
điềm đạm
bền chặt
bền lòng
đĩnh đạc
tinh khiết
bất định
thư thả
tiết liệt
sắt đá
trơ trơ
trơn
thuần khiết
thờ thẫn
tinh
vững chắc
ráo hoảnh
gang thép
đơn thuần
bền bỉ
làu
trong
rắn chắc
rảnh
khô cứng
tiết tháo
tự do
an toàn
lơi
bền chí
tỉnh queo
thuần nhất
lặng ngắt
trơ thổ địa
Ví dụ
"Trả lời dứt khoát"
"Dứt khoát không chịu đi"
dứt khoát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dứt khoát là .