TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diêm vương" - Kho Chữ
Diêm vương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vua âm phủ (theo mê tín)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
âm cung
âm phủ
Âm ty
âm ty
âm ti
quỉ sứ
quỷ sứ
ma
dạ đài
cõi âm
hoàng tuyền
thần chết
địa ngục
kem
chín suối
thần
dương gian
đồng cô
ác thần
ma
Ví dụ
"Đi gặp Diêm Vương (kng; chết)"
diêm vương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diêm vương là .