TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dây bọc" - Kho Chữ
Dây bọc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dây dẫn có bọc chất cách điện như cao su, chất dẻo, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dây trần
bô-bin
dây điện
bobbin
dây cáp
cáp
dây dẫn
đường dây
dây nóng
dây
dây chun
dây kẽm gai
dây dợ
dây tiếp địa
dây cáp
dây đất
tóc
dây nhợ
dây thun
tao
dây
dây rút
dây nối đất
dây
con cúi
bả
dòng
giềng
chỉ
dây mát
néo
dây thép
áo
thanh đới
thừng
nuộc
cáp
sợi
cước
vỏ
quấn
lèo
nài
dải rút
chão
dây thép gai
xúc xích
dải
lớp
bao cao su
đỏi
dây tóc
mắc
ruy băng
dây mực
gùn
khoanh
cuộn
tơ
bì
gioi
dây thần kinh
bọc
bố tời
dây óng
sợi
thun
cuộn
súc
mạch
lần
ty
thể sợi
màn
dây bọc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dây bọc là .