TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân cử" - Kho Chữ
Dân cử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Do nhân dân bầu cử ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổng tuyển cử
hội đồng nhân dân
dân
dân dụng
dân đinh
nhân dân
quốc dân
dân lập
dân
dân sự
dân tình
nhân dân
nghị viện
dân chúng
muôn dân
dân
đối tượng
dân cư
quần chúng
công lập
dân phố
quần chúng
dân chủ tư sản
khoa cử
dân làng
bá tánh
nhân khẩu
công
dân phố
Ví dụ
"Cơ quan dân cử"
dân cử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân cử là .