TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu là" - Kho Chữ
Cầu là
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bàn có mặt phẳng bọc đệm, chân có thể gấp lại được, dùng để là quần áo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hàng tấm
màn
vỉ buồm
vải kiện
đồ bộ
màn
khăn đóng
là
bộ đồ
quần áo
bạt
khăn áo
cầu vai
rèm
con cúi
cà ròn
bó
y phục
bản
vày
bủa
chiếu
vải
li
biểu ngữ
bộ cánh
the
yếm
y môn
con cúi
nùn
cuộn
y trang
vỉ
cầu là có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu là là .