TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cư trú chính trị" - Kho Chữ
Cư trú chính trị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cư trú hợp pháp tại một nước khác, do bắt buộc phải rời bỏ nước mình vì lí do chính trị
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tị nạn
xuất cảnh
tản cư
di tản
ẩn cư
di dân
tha phương cầu thực
xuất ngoại
lánh nạn
tha hương
đào nhiệm
di lý
trú
sơ tán
ngoại trú
thoát li
dọn
trú ẩn
bãi miễn
di lí
từ chức
bùng
đi hoang
thoát ly
cáo
trục xuất
thoát thân
tại ngoại hậu cứu
xuất nhập cảnh
Ví dụ
"Xin cư trú chính trị ở nước ngoài"
cư trú chính trị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cư trú chính trị là .