TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách thuỷ" - Kho Chữ
Cách thuỷ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(cách nấu) không để cho nước tiếp xúc trực tiếp với vật nấu (làm chín bằng hơi nước)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiềm
hấp
tần
đồ
chưng
hầm
hấp
bác
luộc
chuội
ninh
chần
hãm
thuôn
nấu
sao tẩm
bung
cô
sôi kinh nấu sử
sắc
lam
kho
nồi hấp
nấu
luộc
nướng
sống
xên
xáo
cơm lam
Ví dụ
"Hấp cách thuỷ"
cách thuỷ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách thuỷ là .