TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cách mạng xanh" - Kho Chữ
Cách mạng xanh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cách mạng kĩ thuật trong nông nghiệp ở một số nước đang phát triển, thực hiện bằng gieo trồng giống mới, thâm canh và áp dụng những kĩ thuật nông nghiệp tiên tiến.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cách mạng kĩ thuật
cách mạng kỹ thuật
cơ giới hoá
cách mạng
cách mệnh
nhân giống
canh tác
luân canh
cách mạng công nghiệp
thâm canh
cơ khí hoá
công nghiệp hoá
hiện đại hoá
cấy
cách mạng hoá
cách mạng
cách tân
khuyến nông
cách mệnh
khuyến nông
khởi sắc
gối vụ
cách mạng xanh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cách mạng xanh là .