TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "confetti" - Kho Chữ
Confetti
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những miếng giấy rất nhỏ, nhiều màu, dùng để tung ném từng nắm trong ngày hội.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công-fét-ti
giấy nhiễu
cờ đuôi nheo
vỉ
cờ xí
giấy bóng
giấy bổi
cờ
phong
giấy thiếc
pháo dây
còn
giấy bóng kính
giấy
giấy bao gói
đề can
manh
phướn
confetti có nghĩa là gì? Từ đồng âm với confetti là .